Đồng hồ đo lưu lượng Comac Cal FLOW38 là lưu lượng kế điện từ dùng để đo lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng của nước, nước thải, hóa chất cùng các chất lỏng dẫn điện. Sản phẩm có kích thước DN4–DN600, độ chính xác đến 0,5% và hỗ trợ tín hiệu xung, 4–20mA hoặc RS485 Modbus tùy cấu hình.
FLOW38 được sản xuất tại Cộng hòa Séc, có thiết kế liền thân hoặc tách rời cùng nhiều lựa chọn về kết nối, lớp lót và điện cực. Thiết bị không có bộ phận chuyển động trong lòng ống nên hạn chế kẹt cơ khí và tạo tổn thất áp suất không đáng kể.

FLOW38 đo chất lỏng có độ dẫn điện từ 5 µS/cm, tỷ lệ dải đo đến 1:200. Thiết bị không phù hợp với khí, hơi, xăng, dầu diesel và phần lớn dầu khoáng.
Thông số đồng hồ đo lưu lượng Comac Cal FLOW38
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Comac Cal – Cộng hòa Séc |
| Model | FLOW38 |
| Nguyên lý | Điện từ |
| Kích thước | DN4–DN600 |
| Tỷ lệ dải đo | 1:60, 1:100 hoặc 1:200 |
| Độ dẫn điện tối thiểu | 5 µS/cm |
| Độ chính xác | Đến 0,5% |
| Độ lặp lại | Đến 0,2% |
| Nguồn cấp | 230 VAC, 24 VAC/VDC hoặc 110 VAC |
| Ngõ ra | Xung, trạng thái, 4–20mA |
| Truyền thông | RS485 Modbus/M-Bus |
| Tùy chọn | HART, microSD, Ethernet, NB-IoT |
| Màn hình | LCD có đèn nền, 2 × 16 ký tự |
| Kết nối | Mặt bích, sandwich, ren, clamp, DIN 11851 |
| Điện cực | 316Ti, Hastelloy C4, Titanium, Tantalum |
| Cấp bảo vệ cảm biến | IP65, IP67 hoặc IP68 |
| Kiểu lắp | Compact hoặc remote |
| Bảo hành | 12 tháng |
Thông số được đối chiếu từ trang FLOW38 của Comac Cal và datasheet FLOW38 phiên bản 04/2026.
Comac Cal FLOW38 là gì?
Comac Cal FLOW38 là đồng hồ đo lưu lượng điện từ được lắp trên đường ống để xác định:
- Lưu lượng tức thời.
- Tổng thể tích đã đi qua.
- Tổng lưu lượng theo chiều thuận và nghịch.
- Chiều dòng chảy.
- Trạng thái đường ống và thiết bị.
Dòng sản phẩm có nhiều cấu hình về kích thước, kết nối, lớp lót, điện cực, nguồn cấp và tín hiệu. Vì vậy, phiên bản dùng cho nước sạch có thể khác với phiên bản đo nước thải, hóa chất hoặc chất lỏng nhiệt độ cao.
Nếu cần so sánh với các công nghệ khác, bạn có thể tham khảo bài các thiết bị đo lưu lượng thông dụng.
Nguyên lý hoạt động của Comac Cal FLOW38
Cuộn dây bên trong cảm biến tạo ra từ trường qua tiết diện ống. Khi chất lỏng dẫn điện chuyển động qua từ trường, điện áp cảm ứng xuất hiện giữa hai điện cực.
Điện áp này tỷ lệ với vận tốc dòng chảy. Bộ điện tử sử dụng vận tốc và tiết diện cảm biến để tính lưu lượng.
Chất lỏng dẫn điện đi qua từ trường → điện cực thu điện áp cảm ứng → bộ điện tử tính vận tốc và lưu lượng.
Do không có cánh quạt trong lòng ống, FLOW38 ít bị hao mòn cơ học, đo được hai chiều và tạo tổn thất áp suất không đáng kể.

FLOW38 đo được môi chất nào?
FLOW38 yêu cầu môi chất có độ dẫn điện tối thiểu 5 µS/cm.
Môi chất phù hợp
- Nước sạch và nước công nghiệp.
- Nước làm mát, nước tuần hoàn.
- Nước thải.
- Dung dịch muối.
- Axit, bazơ và hóa chất dẫn điện.
- Một số chất lỏng thực phẩm.
Môi chất không phù hợp
- Khí và hơi.
- Xăng, dầu diesel.
- Phần lớn dầu thủy lực và dầu khoáng.
- Dung môi không dẫn điện.
- Nước siêu tinh khiết dưới giới hạn dẫn điện.
- Đường ống thường xuyên không đầy.
Với nước thải, có thể tham khảo thêm bài đồng hồ đo lưu lượng nước thải.
Kích thước và dải lưu lượng FLOW38
| Kích thước | Qmin thấp nhất | Lưu lượng danh định | Qmax |
|---|---|---|---|
| DN4 | 0,01 m³/h | 0,3 m³/h | 0,6 m³/h |
| DN6 | 0,02 m³/h | 0,6 m³/h | 1,2 m³/h |
| DN8 | 0,04 m³/h | 1,1 m³/h | 2,2 m³/h |
| DN10 | 0,034 m³/h | 1,7 m³/h | 3,4 m³/h |
| DN15 | 0,038 m³/h | 3,8 m³/h | 7,6 m³/h |
| DN20 | 0,071 m³/h | 7,1 m³/h | 14,2 m³/h |
| DN25 | 0,105 m³/h | 10,5 m³/h | 21 m³/h |
| DN32 | 0,17 m³/h | 17 m³/h | 34 m³/h |
| DN40 | 0,27 m³/h | 27 m³/h | 54 m³/h |
| DN50 | 0,42 m³/h | 42 m³/h | 84 m³/h |
| DN65 | 0,72 m³/h | 72 m³/h | 144 m³/h |
| DN80 | 1,1 m³/h | 110 m³/h | 220 m³/h |
| DN100 | 1,7 m³/h | 170 m³/h | 340 m³/h |
| DN125 | 2,67 m³/h | 267 m³/h | 534 m³/h |
| DN150 | 3,8 m³/h | 380 m³/h | 760 m³/h |
| DN200 | 6,75 m³/h | 675 m³/h | 1.350 m³/h |
| DN250 | 21,1 m³/h | 1.057,5 m³/h | 2.115 m³/h |
| DN300 | 30 m³/h | 1.525 m³/h | 3.050 m³/h |
| DN350 | 41 m³/h | 2.075 m³/h | 4.150 m³/h |
| DN400 | 54 m³/h | 2.713 m³/h | 5.426 m³/h |
| DN500 | 141 m³/h | 4.240 m³/h | 8.480 m³/h |
| DN600 | 203 m³/h | 6.100 m³/h | 12.200 m³/h |
Qmin thấp nhất phụ thuộc tỷ lệ dải đo của từng kích thước. Không phải mọi kích thước đều có đủ ba tỷ lệ 1:60, 1:100 và 1:200.
Cách chọn kích thước FLOW38
Không nên chọn cảm biến chỉ theo kích thước đường ống. Nếu cảm biến quá lớn, vận tốc thấp có thể làm giảm chất lượng phép đo. Nếu quá nhỏ, lưu lượng có thể vượt giới hạn.
Cần cung cấp:
- Lưu lượng nhỏ nhất.
- Lưu lượng thông thường.
- Lưu lượng lớn nhất.
- Kích thước và vật liệu đường ống.
Tỷ lệ dải đo FLOW38
| Mã | Tỷ lệ Qmin/Qmax |
|---|---|
| I1 | 1:60 |
| I2 | 1:100 |
| I3 | 1:200 |
Ví dụ, FLOW38 DN25 có Qmax 21 m³/h:
- I1: 0,35–21 m³/h.
- I2: 0,21–21 m³/h.
- I3: 0,105–21 m³/h.
Màn hình FLOW38 hiển thị những gì?
Màn hình LCD có đèn nền hiển thị:
- Lưu lượng tức thời.
- Tổng lưu lượng.
- Tổng lưu lượng theo từng chiều.
- Thanh biểu diễn lưu lượng.
- Ngày, giờ và trạng thái lỗi.
Phiên bản Head có thể xoay bộ hiển thị đến 350°. Màn hình bên trong cũng có thể xoay theo từng góc 90°.
Tín hiệu ngõ ra FLOW38
| Mã | Tín hiệu |
|---|---|
| G1 | Xung hoặc công tắc dòng chảy |
| G2 | Xung/trạng thái + 4–20mA |
| G3 | Xung/trạng thái + RS485 Modbus |
| G4 | Xung/trạng thái + 4–20mA + RS485 Modbus |
Ngõ ra xung và trạng thái
Comac Cal FLOW38 có hai ngõ ra xung hoặc trạng thái, tần số tối đa 400 Hz. Chúng có thể dùng để truyền tổng lưu lượng, cảnh báo dòng chảy, báo chiều dòng hoặc trạng thái lỗi.
Tín hiệu 4-20mA
Ngõ ra 4–20mA truyền lưu lượng tức thời về PLC hoặc bộ ghi dữ liệu. Dải quy đổi nên được cài gần với lưu lượng vận hành để tận dụng độ phân giải ngõ vào.
Khi đấu nối cần xác định tín hiệu active hoặc passive. Xem thêm hướng dẫn nối dây tín hiệu 4–20mA Active và Passive.
RS485 Modbus
RS485 cho phép đọc lưu lượng, tổng thể tích và trạng thái thiết bị dưới dạng dữ liệu số. Nếu cần đồng thời 4–20mA và Modbus, phải chọn G4.
Xem thêm bài Modbus là gì để hiểu nguyên lý kết nối RS485.
Nguồn cấp và mô-đun mở rộng
Comac Cal FLOW38 có các lựa chọn nguồn:
| Mã | Nguồn cấp |
|---|---|
| H1 | 230 VAC |
| H2 | 24 VAC/VDC |
| H8 | 110 VAC |
Phiên bản Head còn có thể trang bị HART, M-Bus, microSD, Ethernet hoặc NB-IoT. Không phải tất cả mô-đun đều kết hợp được với nhau nên cần xác định trước khi đặt hàng.
Chọn FLOW38 compact hay remote?
| Tiêu chí | Compact | Remote |
|---|---|---|
| Bộ hiển thị | Gắn trên cảm biến | Tách khỏi cảm biến |
| Chiều dài cáp | Không có | 3–30 m |
| Nhiệt độ môi chất | Tối đa 90°C | Theo lớp lót và cấu hình |
| Vị trí phù hợp | Dễ quan sát, ít rung | Nóng, rung, ngập, khó tiếp cận |
Không được tự ý cắt ngắn hoặc nối dài cáp chuyên dụng của phiên bản remote.
FLOW38 còn có bộ hiển thị dạng Head, Front hoặc Panel. Phiên bản DNV dành cho ứng dụng hàng hải và ngoài khơi.
Lớp lót và điện cực của Comac Cal FLOW38
Lớp lót
| Lớp lót | Kích thước | Khoảng nhiệt tham khảo |
|---|---|---|
| Cao su | DN32–DN600 | 0 đến 70°C |
| Rilsan | DN25–DN600 | -20 đến 70°C |
| PTFE | DN15–DN80 | -40 đến 140°C |
| PFA | DN10–DN250 | -40 đến 170°C |
| ETFE | DN100–DN600 | -40 đến 140°C |
| PVDF | DN4–DN8 | -40 đến 140°C |
| Ceramic | Theo yêu cầu | Theo cấu hình |
Nhiệt độ trong bảng là giới hạn của lớp lót, không phải giới hạn chung cho toàn bộ thiết bị.
Điện cực
| Mã | Vật liệu |
|---|---|
| E1 | Thép không gỉ 316Ti |
| E2 | Hastelloy C4 |
| E3 | Titanium |
| E4 | Tantalum |
Với hóa chất ăn mòn, cần cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất để kiểm tra vật liệu.
Các kiểu kết nối FLOW38
Comac Cal FLOW38 hỗ trợ:
- Mặt bích EN 1092.
- Sandwich hoặc wafer.
- Kết nối ren và NPT.
- Clamp DIN 32676.
- Nối thực phẩm DIN 11851.
- Mặt bích inox 304 hoặc 316.
Cấp áp suất gồm PN10–PN100, JIS 10K–40K hoặc ANSI Class 150–300 tùy cấu hình.
Cấp bảo vệ FLOW38
Cảm biến có thể chọn IP65, IP67 hoặc IP68. Bộ điện tử Head có IP65 hoặc IP67, trong khi Front và Panel có IP54.
Cần phân biệt cấp bảo vệ của cảm biến và bộ hiển thị khi lắp ngoài trời, trong hố hoặc khu vực có nguy cơ ngập.
Ưu điểm của Comac Cal FLOW38
- Kích thước DN4–DN600.
- Tỷ lệ dải đo đến 1:200.
- Độ chính xác đến 0,5%.
- Không có bộ phận chuyển động.
- Tổn thất áp suất không đáng kể.
- Đo được hai chiều.
- Tùy chọn phát hiện đường ống rỗng.
- Hỗ trợ xung, 4–20mA và RS485.
- Nhiều lựa chọn lớp lót, điện cực và kết nối.
- Có phiên bản compact, remote và DNV.

Ứng dụng của FLOW38
Comac Cal FLOW38 phù hợp với:
- Nước sạch và nước kỹ thuật.
- Nước làm mát, nước tuần hoàn.
- Nước thải dẫn điện.
- Axit, bazơ và dung dịch muối.
- Chất lỏng dẫn điện trong ngành thực phẩm.
- Giấy, năng lượng, nông nghiệp và khai khoáng.
- Hàng hải và ngoài khơi với phiên bản DNV.
Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc độ dẫn điện, vật liệu tiếp xúc và điều kiện lắp đặt.

Hướng dẫn lắp FLOW38
Duy trì đường ống luôn đầy
Không lắp cảm biến tại điểm cao nhất hoặc trước đầu xả tự do. Nếu lắp trên đường ống đứng, nên ưu tiên dòng chảy hướng từ dưới lên.
Bố trí đoạn ống thẳng
Comac Cal khuyến nghị tối thiểu:
- 5D trước cảm biến.
- 3D sau cảm biến.
Nếu phía trước có bơm, van hoặc co, nên tăng đoạn thẳng hoặc sử dụng bộ ổn định dòng.
Nối đất và đặt gioăng đúng cách
FLOW38 phải được nối đất đúng kỹ thuật. Đường ống nhựa hoặc có lớp lót cách điện có thể cần vòng nối đất.
Gioăng phải đặt đúng tâm và không nhô vào lòng ống vì có thể tạo dòng xoáy.

Xem manual Comac Cal FLOW38 chính hãng trước khi lắp đặt.
Cách chọn Comac Cal FLOW38
| Thông tin cần cung cấp | Mục đích |
|---|---|
| Tên môi chất | Kiểm tra độ dẫn điện và vật liệu |
| Lưu lượng min/normal/max | Chọn kích thước và dải đo |
| Nhiệt độ | Chọn lớp lót và compact/remote |
| Áp suất | Chọn cấp áp suất |
| Kiểu kết nối | Chọn mặt bích, ren, sandwich hoặc clamp |
| Nguồn cấp | Chọn 230VAC, 24VAC/VDC hoặc 110VAC |
| Tín hiệu | Chọn xung, 4–20mA hoặc RS485 |
| Vị trí lắp | Chọn bộ hiển thị và cấp bảo vệ |
Cách đọc mã FLOW38
Cấu trúc mã:
FL38x/DNxxx/Ax(m)/Bx/Cx/Dx/Ex/Fx/Gx/Hx/Ix
Trong đó:
- FL38H/F/P: kiểu hiển thị.
- DN: kích thước.
- A: compact hoặc remote.
- B: kiểu kết nối.
- C: cấp áp suất.
- D: lớp lót.
- E: điện cực.
- F: cấp bảo vệ.
- G: ngõ ra.
- H: nguồn cấp.
- I: tỷ lệ dải đo.
Mã hoàn chỉnh chỉ được xác định sau khi kiểm tra đủ điều kiện vận hành.
Câu hỏi thường gặp về Comac Cal FLOW38
FLOW38 đo được môi chất gì?
FLOW38 đo nước, nước thải, hóa chất và chất lỏng có độ dẫn điện từ 5 µS/cm.
FLOW38 có đo được xăng dầu không?
Không. Xăng, diesel và phần lớn dầu khoáng không đủ độ dẫn điện cho nguyên lý điện từ.
FLOW38 có những kích thước nào?
Dòng tiêu chuẩn có kích thước DN4–DN600.
FLOW38 có tín hiệu 4–20mA và Modbus không?
Có. G2 hỗ trợ 4–20mA; G3 hỗ trợ RS485; G4 có cả 4–20mA và RS485.
FLOW38 có đo hai chiều không?
Có. Thiết bị có thể hiển thị và cộng dồn riêng lưu lượng theo chiều thuận và nghịch.
FLOW38 có phát hiện đường ống rỗng không?
Có tùy chọn điện cực phát hiện ống rỗng từ DN10 đến DN600.
Giá FLOW38 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc kích thước, kết nối, lớp lót, điện cực, nguồn cấp, ngõ ra và kiểu hiển thị.
Báo giá đồng hồ Comac Cal FLOW38
Để lựa chọn đúng FLOW38, anh em kỹ thuật nên cung cấp:
- Tên môi chất và nồng độ.
- Lưu lượng nhỏ nhất, thông thường và lớn nhất.
- Nhiệt độ và áp suất.
- Kích thước đường ống.
- Kiểu kết nối.
- Nguồn cấp.
- Tín hiệu cần đưa về PLC.
- Yêu cầu compact hoặc remote.
Nếu đang thay thiết bị cũ, có thể gửi thêm hình nhãn, vị trí lắp, chiều dài thiết bị và kích thước kết nối.
Chuyendoitinhieu.vn sẽ hỗ trợ kiểm tra kích thước, dải lưu lượng, lớp lót, điện cực và tín hiệu trước khi báo giá.
Lê Quân Đạt – Kỹ sư Tự động hóa
Phụ trách biên soạn và kiểm tra nội dung kỹ thuật về cảm biến đo lường, xử lý tín hiệu và truyền dữ liệu trong công nghiệp.
- Điện thoại: 0886 088 496
- Email: datle.huphaco@gmail.com
- Website: Chuyendoitinhieu.vn

Seneca
Dinel
Flowline
Georgin
Termotech
TSM
Bass Instruments
Crowcon
Seitron
Stiko
WayCon
E.L.B FUELLSTANDSGERATETE










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.