Cảm biến áp suất Georgin SR1 là transmitter đo áp suất tương đối dành cho máy móc và hệ thống công nghiệp, có các dải đo từ 0–1 đến 0–600 bar. Thiết bị sử dụng phần tử đo lớp điện trở dày trên nền ceramic Al₂O₃, cho độ lặp lại tốt, thời gian đáp ứng dưới 4ms và chi phí phù hợp với các ứng dụng đo áp suất phổ thông.
Georgin SR1 cung cấp ba loại tín hiệu đầu ra gồm 4–20mA, 0–5VDC và 0–10VDC. Nhiều lựa chọn dải đo, ren kết nối, giắc điện và vật liệu gioăng giúp SR1 dễ tích hợp vào hệ thống nước, khí nén, dầu, thủy lực, máy ép và thiết bị OEM.
Georgin SR1 là cảm biến áp suất tương đối một cổng, đo áp suất so với áp suất khí quyển. Sản phẩm không phải cảm biến chênh áp hoặc cảm biến áp suất tuyệt đối.

Bài viết liên quan:
- Tín hiệu 4–20mA là gì? Nguyên lý và ứng dụng trong công nghiệp
- Cảm biến áp suất là gì? Cách chọn dải đo phù hợp
- Cảm biến áp suất Georgin SR2 dải 0,1–60 bar
Thông số kỹ thuật Georgin SR1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Georgin |
| Xuất xứ thương hiệu | Pháp |
| Model | SR1 |
| Loại áp suất | Áp suất tương đối |
| Công nghệ cảm biến | Lớp điện trở dày trên ceramic Al₂O₃ |
| Dải đo tiêu chuẩn | Từ 0–1 đến 0–600 bar |
| Dải chân không | Cung cấp theo yêu cầu |
| Tín hiệu đầu ra | 4–20mA, 0–5VDC hoặc 0–10VDC |
| Nguồn phiên bản 4–20mA | 8–30VDC |
| Nguồn phiên bản 0–5V | 8–30VDC |
| Nguồn phiên bản 0–10V | 14–30VDC |
| Kiểu đấu dây | 2 dây hoặc 3 dây tùy tín hiệu |
| Sai số tổng thể lớn nhất | ≤1% FS |
| Độ phi tuyến BFSL | ≤±0,5% FS theo EN 61298-2 |
| Độ lệch điểm zero | Điển hình ≤±0,5% FS; tối đa ≤±0,8% FS |
| Độ trôi nhiệt từ 0 đến 80°C | Điển hình 1% FS; tối đa 2,5% FS |
| Độ trôi dài hạn | ≤0,2% FS theo EN 61298-2 |
| Thời gian đáp ứng | Dưới 4ms |
| Vật liệu thân | Thép không gỉ |
| Kết nối quá trình | Inox 316L |
| Vật liệu tiếp xúc | Inox 316L, ceramic và gioăng |
| Gioăng tiêu chuẩn | Viton |
| Ren tiêu chuẩn | G1/4 BSPM |
| Ren tùy chọn | G1/2 BSPM, 1/4 NPT, 1/2 NPT |
| Kết nối điện | DIN 43650/ISO 4400, M12 hoặc cáp PVC |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ môi trường | -25 đến +85°C |
| Nhiệt độ môi chất | -25 đến +85°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -25 đến +85°C |
| Khả năng chịu rung | 20g trong dải 10–2.000Hz |
| Khả năng chịu va đập | 40g/6ms, 100 lần theo mọi hướng |
| Tùy chọn giảm xung | Lỗ giảm chấn đường kính 0,3mm |
Các thông số về dải đo, ren, gioăng, tín hiệu và kết nối điện phụ thuộc vào mã đặt hàng cụ thể.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến Georgin SR1
Dải đo rộng từ 1 đến 600 bar
Georgin SR1 cung cấp các thang áp suất từ 0–1 đến 0–600 bar. Dải đo rộng cho phép sử dụng cùng một dòng sản phẩm cho nhiều vị trí, từ đường nước và khí nén đến hệ thống thủy lực áp suất cao.
Các dải phổ biến gồm:
- 0-1; 0-1,6 và 0-2,5 bar.
- 0–4; 0–5; 0–6 và 0–10 bar.
- 0–16; 0–25; 0–40 và 0–60 bar.
- 0–100; 0–160 và 0–250 bar.
- 0–400 và 0–600 bar.
Với các ứng dụng dưới 1 bar, nên chuyển sang Georgin SR2 vì SR2 có các dải từ 0–100 đến 0–600mbar.
Phần tử đo ceramic Al₂O₃
SR1 sử dụng lớp điện trở dày trên nền ceramic Al₂O₃ để cảm nhận áp suất. Cấu tạo này đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp cần cảm biến nhỏ gọn, độ lặp lại ổn định và chi phí hợp lý.
Môi chất của hệ thống tiếp xúc với inox 316L, ceramic và gioăng. Vì vậy, phải kiểm tra khả năng tương thích của cả ba vật liệu trước khi dùng cho hóa chất hoặc môi chất đặc biệt.
Tín hiệu 4-20mA hoặc điện áp
Georgin SR1 có ba lựa chọn tín hiệu:
- 4–20mA hai dây: phù hợp truyền tín hiệu xa về tủ điện.
- 0–5VDC ba dây: phù hợp với thiết bị nhận sử dụng tín hiệu 0–5V.
- 0–10VDC ba dây: dễ kết nối với PLC, bộ điều khiển và thiết bị OEM.
Phiên bản 4–20mA thường được dùng trong môi trường công nghiệp vì khả năng truyền xa, chống nhiễu và thuận tiện phát hiện sự cố đứt mạch.
Phản hồi dưới 4ms
Thời gian đáp ứng nhanh giúp SR1 theo dõi biến động áp suất trong máy móc, hệ thống bơm, máy nén, thủy lực và thiết bị kiểm tra áp suất.
Đối với hệ thống có xung áp mạnh, nên chọn mã tùy chọn 53 với lỗ giảm chấn đường kính 0,3mm hoặc sử dụng phụ kiện giảm xung phù hợp.
Nhiều kiểu kết nối
SR1 có thể được cấu hình với:
- Giắc điện DIN 43650/ISO 4400.
- Đầu nối M12 × 1 ba chân.
- Cáp PVC dài 1m.
- Ren G1/4 hoặc G1/2 BSPM.
- Ren 1/4 hoặc 1/2 NPT male.
- Nhiều lựa chọn vật liệu gioăng.
Điều này giúp cảm biến phù hợp cả với hệ thống lắp mới và nhu cầu thay thế thiết bị trên máy hiện hữu.
Dải đo và giới hạn quá áp Georgin SR1
| Mã dải | Dải đo | Giới hạn quá áp |
|---|---|---|
| 0 | 0–1 bar | 5 bar |
| A | 0–1,6 bar | 5 bar |
| B | 0–2,5 bar | 5 bar |
| C | 0–4 bar | 8 bar |
| 2 | 0–5 bar | Xác nhận theo cấu hình |
| D | 0–6 bar | 12 bar |
| 3 | 0–10 bar | 20 bar |
| E | 0–16 bar | 32 bar |
| F | 0–25 bar | 50 bar |
| G | 0–40 bar | 80 bar |
| H | 0–60 bar | 120 bar |
| 6 | 0–100 bar | 200 bar |
| J | 0–160 bar | 320 bar |
| K | 0–250 bar | 500 bar |
| 8 | 0–400 bar | 600 bar |
| 9 | 0–600 bar | 800 bar |
Dải 0–5 bar được thể hiện trong bảng mã đặt hàng nhưng tài liệu không đưa ra một cột giới hạn quá áp riêng. Vì vậy, cần xác nhận giới hạn quá áp của đúng phiên bản trước khi sử dụng.
Giới hạn quá áp chỉ thể hiện khả năng chịu áp tức thời theo điều kiện của nhà sản xuất, không phải áp suất vận hành liên tục.
Nguyên lý hoạt động của Georgin SR1
Áp suất của môi chất tác động lên phần tử cảm biến ceramic Al₂O₃. Lớp điện trở dày trên ceramic thay đổi đặc tính điện theo mức biến dạng do áp suất tạo ra.
Mạch điện tử bên trong xử lý thay đổi này và phát tín hiệu analog tỷ lệ với áp suất. Tín hiệu sau đó được đưa về PLC, bộ hiển thị, bộ điều khiển PID hoặc datalogger.
Ví dụ, cảm biến SR1 dải 0–10 bar, đầu ra 4–20mA:
| Áp suất | Tín hiệu |
|---|---|
| 0 bar | 4mA |
| 2,5 bar | 8mA |
| 5 bar | 12mA |
| 7,5 bar | 16mA |
| 10 bar | 20mA |
Công thức quy đổi:
Áp suất = (Dòng đo được − 4) ÷ 16 × dải đo
Ví dụ SR1 dải 0–10 bar đang phát tín hiệu 12mA:
Áp suất = (12 − 4) ÷ 16 × 10 = 5 bar
Ứng dụng cảm biến áp suất Georgin SR1
Đo áp suất đường ống nước
SR1 có thể đo áp suất tại đường ống, đầu đẩy của bơm, cụm lọc và hệ thống cấp nước. Các dải 0–6, 0–10 hoặc 0–16 bar thường được cân nhắc tùy theo áp suất làm việc thực tế.
Không nên chọn dải chỉ dựa trên áp suất vận hành bình thường. Phải kiểm tra thêm xung áp khi bơm khởi động, dừng hoặc van đóng nhanh.
Đo áp suất khí nén
Các dải 0–6, 0–10 và 0–16 bar phù hợp với nhiều hệ thống khí nén. Tín hiệu 4–20mA có thể đưa về PLC để:
- Hiển thị áp suất.
- Cảnh báo áp suất thấp.
- Cảnh báo quá áp.
- Ghi dữ liệu vận hành.
- Giám sát tình trạng máy nén.
SR1 đo áp suất tương đối tại một điểm. Nếu cần đo chênh áp trước và sau bộ lọc khí, phải dùng cảm biến chênh áp hai cổng.
Đo áp suất dầu và thủy lực
Các phiên bản từ 0–100 đến 0–600 bar có thể được cân nhắc cho máy ép, trạm nguồn thủy lực, xi lanh và thiết bị sử dụng dầu áp lực.
Với thủy lực, xung áp có thể cao hơn nhiều so với áp suất hiển thị trung bình. Cần đối chiếu giới hạn quá áp và cân nhắc tùy chọn giảm chấn.
Đo áp suất trên máy công nghiệp
Kích thước nhỏ gọn và nhiều lựa chọn tín hiệu giúp SR1 phù hợp tích hợp vào:
- Máy ép.
- Máy đóng gói.
- Thiết bị kiểm tra áp suất.
- Cụm bơm.
- Máy nén khí.
- Trạm thủy lực.
- Thiết bị OEM.
- Hệ thống giám sát áp suất tự động.
Đo áp suất dầu bôi trơn
SR1 có thể giám sát áp suất dầu trong máy móc nếu dầu tương thích với inox 316L, ceramic và vật liệu gioăng được chọn. Phải kiểm tra nhiệt độ dầu không vượt quá giới hạn của cảm biến.
Đo mức bằng áp suất thủy tĩnh
Các dải thấp của SR1 có thể dùng để suy ra mức chất lỏng trong bồn hở. Tuy nhiên, dải nhỏ nhất của SR1 là 0–1 bar, tương đương khoảng 10,2m cột nước.
Với bồn thấp hơn khoảng 6m, Georgin SR2 thường phù hợp hơn vì có các dải 100–600mbar, giúp tận dụng tín hiệu tốt hơn.
Cách chọn cảm biến áp suất Georgin SR1
1. Xác định áp suất làm việc
Cần biết tối thiểu:
- Áp suất vận hành bình thường.
- Áp suất lớn nhất.
- Khả năng xuất hiện xung áp.
- Áp suất khi bơm hoặc máy khởi động.
- Khả năng phát sinh chân không.
Nên chọn dải đo sao cho áp suất làm việc thông thường nằm trong khoảng 30–80% toàn thang.
Ví dụ:
- Hệ thống hoạt động khoảng 5–6 bar: cân nhắc dải 0–10 bar.
- Hệ thống hoạt động khoảng 18–20 bar: cân nhắc dải 0–25 bar.
- Thủy lực hoạt động khoảng 140 bar: có thể cân nhắc dải 0–160 hoặc 0–250 bar tùy xung áp.
- Hệ thống hoạt động khoảng 350 bar: cân nhắc dải 0–400 hoặc 0–600 bar.
2. Chọn tín hiệu đầu ra
- Chọn 4–20mA nếu cảm biến cách xa tủ điện hoặc cần đưa tín hiệu vào PLC.
- Chọn 0–5VDC nếu thiết bị nhận chỉ có ngõ vào 0–5V.
- Chọn 0–10VDC nếu PLC hoặc bộ điều khiển nhận tín hiệu điện áp.
Phải kiểm tra đúng nguồn cấp của từng phiên bản trước khi đấu nối.
3. Chọn ren kết nối
Các kết nối quá trình gồm:
- G1/2 BSPM.
- G1/4 BSPM theo ISO 228-1/EN 837.
- G1/4 BSPM theo DIN 3852-E.
- 1/4-18 NPT male.
- 1/2-18 NPT male.
- Kết nối khác theo yêu cầu.
Ren BSP và NPT không thể thay thế trực tiếp cho nhau. Cần xác định chính xác ren lắp trên đường ống hoặc máy trước khi đặt hàng.
4. Chọn vật liệu gioăng
Georgin cung cấp các lựa chọn:
- Viton.
- Perbunan/Buna-N.
- EP.
- FFKM.
Vật liệu gioăng cần được chọn theo môi chất, nồng độ hóa chất và nhiệt độ thực tế.
5. Chọn kết nối điện
- DIN phù hợp với các ứng dụng công nghiệp phổ biến.
- M12 phù hợp khi cần đầu nối nhỏ gọn và tháo lắp nhanh.
- Cáp PVC liền cảm biến giúp giảm điểm nối tại vị trí lắp đặt.
6. Kiểm tra xung áp
Nếu lắp SR1 trên đường thủy lực, máy nén, bơm piston hoặc vị trí gần van đóng mở nhanh, nên cân nhắc tùy chọn lỗ giảm chấn 0,3mm.
Cách đọc mã cảm biến áp suất Georgin SR1

Mã SR1 có cấu trúc:
SR1 + Dải đo + Kết nối điện + Gioăng + Kết nối áp suất + Tín hiệu + Tùy chọn
Cấu trúc tổng quát:
SR1 [Range] [Electrical connection] [O-ring] [Process connection] [Output] [Features]
Mã dải đo SR1
| Ký tự | Dải đo |
|---|---|
| 0 | 0–1 bar |
| A | 0–1,6 bar |
| B | 0–2,5 bar |
| C | 0–4 bar |
| 2 | 0–5 bar |
| D | 0–6 bar |
| 3 | 0–10 bar |
| E | 0–16 bar |
| F | 0–25 bar |
| G | 0–40 bar |
| H | 0–60 bar |
| 6 | 0–100 bar |
| J | 0–160 bar |
| K | 0–250 bar |
| 8 | 0–400 bar |
| 9 | 0–600 bar |
Các ký tự 0, A, B, C, 2, D, 3, E, F, G, H được sử dụng cho những dải chung giữa SR1 và SR2. Các mã 6, J, K, 8, 9 thuộc nhóm dải cao của SR1.
Mã kết nối điện
| Ký tự | Kết nối điện |
|---|---|
| 0 | DIN 43650/ISO 4400 |
| M | M12 × 1, ba chân |
| 1 | Cáp PVC dài 1m |
Mã vật liệu gioăng
| Ký tự | Vật liệu |
|---|---|
| 0 | Viton |
| 1 | Perbunan/Buna-N |
| 2 | EP |
| 5 | FFKM |
Mã kết nối áp suất
| Ký tự | Kết nối |
|---|---|
| 0 | G1/2 BSPM |
| 2 | G1/4 BSPM, ISO 228-1/EN 837 |
| 3 | 1/4-18 NPT male |
| 4 | 1/2-18 NPT male |
| 5 | G1/4 BSPM, DIN 3852-E |
| Z | Kết nối khác |
Mã 2 và mã 5 đều là G1/4 BSPM nhưng có thiết kế bề mặt làm kín theo hai tiêu chuẩn khác nhau.
Mã tín hiệu đầu ra
| Ký tự | Tín hiệu | Nguồn cấp |
|---|---|---|
| A | 4–20mA, hai dây | 8–30VDC |
| B | 0–5VDC, ba dây | 8–30VDC |
| C | 0–10VDC, ba dây | 14–30VDC |
Mã tùy chọn
| Ký tự | Tùy chọn |
|---|---|
| 00 | Phiên bản tiêu chuẩn |
| 53 | Có lỗ giảm chấn đường kính 0,3mm |
Ví dụ: đọc mã SR1F005A00
Tách mã:
SR1 – F – 0 – 0 – 5 – A – 00
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| SR1 | Dòng cảm biến Georgin SR1 |
| F | Dải đo 0–25 bar |
| 0 | Kết nối điện DIN 43650/ISO 4400 |
| 0 | Gioăng Viton |
| 5 | G1/4 BSPM theo DIN 3852-E |
| A | Tín hiệu 4–20mA |
| 00 | Phiên bản tiêu chuẩn |
Như vậy, SR1F005A00 là cảm biến áp suất Georgin SR1 dải 0–25 bar, đầu ra 4–20mA, kết nối điện DIN, gioăng Viton và ren G1/4 BSPM theo DIN 3852-E.
Một số mã Georgin SR1 tham khảo
| Mã sản phẩm | Cấu hình chính |
|---|---|
| SR10005A00 | 0–1 bar, 4–20mA |
| SR13005A00 | 0–10 bar, 4–20mA |
| SR1E005A00 | 0–16 bar, 4–20mA |
| SR1F005A00 | 0–25 bar, 4–20mA |
| SR1G005A00 | 0–40 bar, 4–20mA |
| SR1H005A00 | 0–60 bar, 4–20mA |
| SR16005A00 | 0–100 bar, 4–20mA |
| SR1J005A00 | 0–160 bar, 4–20mA |
| SR1K005A00 | 0–250 bar, 4–20mA |
| SR18005A00 | 0–400 bar, 4–20mA |
| SR19005A00 | 0–600 bar, 4–20mA |
Các mã trên sử dụng giắc DIN, gioăng Viton, ren G1/4 BSPM theo DIN 3852-E và đầu ra 4–20mA. Thay đổi một thành phần cấu hình sẽ làm ký tự tương ứng trong mã thay đổi.
Hướng dẫn đấu dây Georgin SR1
Phiên bản 4-20mA
Phiên bản 4–20mA sử dụng mạch hai dây:
Nguồn 24VDC → Georgin SR1 → ngõ vào analog 4-20mA → 0VDC
Điện trở tải cho phép được tính theo công thức:
R tải = (Nguồn cấp − 8V) ÷ 0,02A
Với nguồn 24VDC:
R tải tối đa = (24 − 8) ÷ 0,02 = 800Ω
Tổng tải bao gồm điện trở ngõ vào analog, dây dẫn, bộ hiển thị và các thiết bị mắc nối tiếp trong vòng dòng.
Phiên bản 0–5V và 0–10V
Phiên bản điện áp sử dụng ba dây:
- Nguồn dương.
- 0VDC.
- Tín hiệu đầu ra.
Cần kiểm tra sơ đồ chân trong tài liệu của đúng kiểu kết nối DIN, M12 hoặc cáp PVC trước khi cấp nguồn.
So sánh Georgin SR1 và SR2
| Tiêu chí | Georgin SR1 | Georgin SR2 |
|---|---|---|
| Dải đo | 0–1 đến 0–600 bar | 0–0,1 đến 0–60 bar |
| Công nghệ | Lớp điện trở dày trên ceramic Al₂O₃ | Piezoresistive |
| Dải thấp nhất | 0–1 bar | 0–0,1 bar |
| Dải cao nhất | 0–600 bar | 0–60 bar |
| Vật liệu tiếp xúc | Inox 316L, ceramic và gioăng | Màng inox 316L và gioăng |
| Tín hiệu | 4–20mA, 0–5V, 0–10V | 4–20mA, 0–5V, 0–10V |
| Ứng dụng phù hợp | Áp suất trung bình và cao | Áp suất thấp và trung bình |
Chọn SR1 khi cần đo từ 1 đến 600 bar. Chọn SR2 khi cần các thang áp suất dưới 1 bar hoặc muốn sử dụng cấu tạo màng inox 316L.
Tài liệu cảm biến Georgin SR1
Tài liệu SR1/SR2 của Georgin cung cấp:
- Thông số kỹ thuật.
- Dải đo và giới hạn quá áp.
- Kích thước cảm biến.
- Các loại ren.
- Sơ đồ đấu dây.
- Bảng mã đặt hàng.
- Vật liệu gioăng.
- Tín hiệu và nguồn cấp.
Nên kiểm tra đầy đủ mã trước khi đặt hàng, đặc biệt đối với các phiên bản áp suất cao, ren NPT, kết nối M12, gioăng đặc biệt hoặc lỗ giảm chấn.
Câu hỏi thường gặp về Georgin SR1
Georgin SR1 có dải đo bao nhiêu?
Georgin SR1 có các dải đo áp suất tương đối từ 0–1 đến 0–600 bar.
Georgin SR1 có tín hiệu 4-20mA không?
Có. Phiên bản có ký tự tín hiệu A sử dụng đầu ra 4–20mA hai dây và nguồn cấp 8–30VDC.
SR1 có đo được áp suất dưới 1 bar không?
Dải nhỏ nhất của SR1 là 0–1 bar. Nếu cần đo các dải 100, 160, 250, 400 hoặc 600mbar, nên sử dụng Georgin SR2.
SR1 có dùng cho hệ thống thủy lực không?
Có thể chọn các phiên bản đến 600 bar cho hệ thống thủy lực, nhưng phải kiểm tra áp suất lớn nhất, xung áp, giới hạn quá áp và khả năng tương thích với dầu.
Georgin SR1 có đo chênh áp được không?
Không. SR1 là cảm biến áp suất tương đối một cổng. Đo chênh áp phải sử dụng transmitter chênh áp chuyên dụng.
Khi nào cần chọn lỗ giảm chấn?
Nên cân nhắc tùy chọn mã 53 khi hệ thống có xung áp do bơm piston, máy nén, thủy lực hoặc van đóng mở nhanh.
Có thể thay SR1 bằng SR2 không?
Có thể trong một số dải từ 1 đến 60 bar, nhưng phải kiểm tra lại công nghệ cảm biến, vật liệu tiếp xúc, kích thước, ren, tín hiệu và mã đặt hàng. Không nên thay chỉ dựa trên dải đo.
Tư vấn chọn cảm biến áp suất Georgin SR1
Để chọn đúng phiên bản Georgin SR1, quý khách vui lòng cung cấp:
- Môi chất cần đo.
- Áp suất làm việc bình thường.
- Áp suất lớn nhất và xung áp.
- Nhiệt độ môi chất.
- Tín hiệu đầu ra yêu cầu.
- Nguồn cấp hiện có.
- Kiểu ren kết nối.
- Thiết bị nhận tín hiệu.
- Vật liệu gioăng yêu cầu.
- Nhu cầu sử dụng lỗ giảm chấn.
Chuyendoitinhieu.vn sẽ hỗ trợ kiểm tra dải đo, giới hạn quá áp, tín hiệu, ren kết nối và giải mã sản phẩm trước khi đặt hàng.
Hotline/Zalo: 0886 0884 96
Email: datle.huphaco@gmail.com
Website: chuyendoitinhieu.vn

Seneca
Dinel
Flowline
Georgin
Termotech
TSM
Bass Instruments
Crowcon
Seitron
Stiko
WayCon
E.L.B FUELLSTANDSGERATETE





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.