Khi cần biết lượng nước còn lại trong bồn nhưng không muốn thả phao, que đo hoặc điện cực xuống chất lỏng, có thể lắp cảm biến phía trên mặt nước. Thiết bị phát sóng, nhận tín hiệu phản xạ và tính khoảng cách đến bề mặt; từ đó hệ thống suy ra chiều cao mức nước. Cách đo mức nước trong bồn không tiếp xúc giúp giảm bộ phận ngâm trong nước, thuận tiện bảo trì và có thể truyền giá trị liên tục về màn hình, PLC hoặc hệ thống giám sát.

Kết quả chính xác không chỉ phụ thuộc vào dải đo. Vùng mù, vị trí lắp, cổ bồn, dòng nước cấp, bọt, hơi nước, cánh khuấy và cách quy đổi tín hiệu đều có thể làm sai số tăng. Sáu bước dưới đây giúp chọn công nghệ và lắp đặt theo điều kiện thực tế thay vì chỉ nhìn thông số tối đa trên catalogue.
Nguyên lý đo mức nước trong bồn không tiếp xúc
Cảm biến được lắp trên nóc bồn hoặc giá đỡ phía trên mặt nước. Cảm biến siêu âm phát xung âm trong không khí; radar không tiếp xúc phát sóng điện từ. Cả hai đều đo khoảng cách từ mặt cảm biến đến bề mặt nước rồi quy đổi thành mức theo công thức: mức nước = khoảng cách từ cảm biến đến mốc 0 − khoảng cách đang đo đến mặt nước.
Ví dụ, mặt cảm biến cách đáy bồn 4,2 m. Khi khoảng cách đến mặt nước là 0,8 m, chiều cao mức nước bằng 3,4 m. Nếu cần hiển thị lít hoặc mét khối trong bồn không có tiết diện đều, phải dùng bảng quy đổi chiều cao sang thể tích; không thể lấy phần trăm chiều cao làm phần trăm thể tích một cách máy móc.

Bước 1: Xác định mục tiêu đo và tín hiệu cần dùng
Trước khi chọn cảm biến, cần xác định giá trị mức sẽ dùng để hiển thị, cảnh báo, điều khiển bơm hay ghi dữ liệu. Đo liên tục cho biết mức thay đổi trong toàn dải và thường truyền bằng 4-20 mA hoặc giao tiếp số. Nếu chỉ cần báo đầy hoặc cạn tại một ngưỡng, công tắc mức có thể phù hợp hơn và không nhất thiết phải dùng cảm biến đo liên tục.
- Đơn vị cần hiển thị: mét, phần trăm, lít hoặc mét khối.
- Thiết bị nhận tín hiệu: màn hình, PLC, datalogger hoặc SCADA.
- Chức năng điều khiển: chống tràn, chống cạn, bơm cấp hoặc bơm xả.
Bước 2: Đo khoảng cách làm việc và kiểm tra vùng mù
Không nên dùng chiều cao danh nghĩa của bồn làm dải đo duy nhất. Hãy đo khoảng cách từ mặt phát sóng đến mốc 0, xác định mức nước cao nhất và mức thấp nhất khi vận hành. Khoảng cách từ cảm biến đến mức cao nhất phải lớn hơn vùng mù của đúng phiên bản; khoảng cách đến mức thấp nhất phải nằm trong dải đo cho phép.
- Đo từ mặt cảm biến đến đáy hoặc mốc 0.
- Đo khoảng cách đến mức đầy thực tế.
- Đối chiếu vùng mù và dải đo trong tài liệu hãng.
- Chừa biên an toàn ở cả mức đầy và mức cạn.
Một cảm biến có dải tối đa 6 m chưa chắc đo được khi mặt nước chỉ cách đầu dò vài chục centimet. Vì vậy cần chốt hai giá trị: khoảng cách gần nhất khi bồn đầy và khoảng cách xa nhất khi bồn cạn, rồi chọn đúng phiên bản đáp ứng cả hai.

Bước 3: Khảo sát vật cản và điều kiện trong bồn
Đường truyền sóng phải thông thoáng. Thành bồn, ống nạp, thang, giằng, cánh khuấy và dòng nước rơi trực tiếp có thể tạo phản xạ giả. Bọt dày, hơi nước hoặc ngưng tụ cũng làm tín hiệu siêu âm kém ổn định. Khi cần hiểu rõ cơ chế phát và phản xạ, có thể tham khảo nguyên lý sóng siêu âm.
| Điều kiện | Rủi ro | Cách xử lý |
| Dòng nước cấp rơi trực tiếp | Tín hiệu nhảy | Dời cảm biến khỏi vùng nạp |
| Cánh khuấy hoặc thanh giằng | Echo giả | Đổi vị trí hoặc khử echo giả |
| Bọt, hơi, ngưng tụ | Tín hiệu yếu | Đánh giá radar hoặc đầu dò phù hợp |
| Cổ bồn cao và hẹp | Sóng chạm thành cổ | Kiểm tra kích thước lắp theo manual |
Bước 4: Chọn cảm biến siêu âm hay radar
Với bồn nước sạch, nhiệt độ gần môi trường, ít bọt và khoảng không phía trên thông thoáng, siêu âm thường là phương án dễ triển khai. Có thể xem nhóm cảm biến siêu âm đo mức nước để hiểu cách lựa chọn theo dải đo và điều kiện lắp.
Radar không tiếp xúc đáng cân nhắc khi bồn có nhiều hơi, nhiệt độ hoặc áp suất thay đổi, bề mặt xáo động và yêu cầu tín hiệu ổn định hơn. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng vẫn phải dựa trên vật cản, kích thước cổ bồn, khoảng cách đo và tài liệu của đúng model; không nên kết luận radar hoặc siêu âm tốt hơn trong mọi trường hợp.
Các dòng radar Flowline phù hợp đo mức nước không tiếp xúc:
- EchoBeam® 80 GHz (LR80, LR81, LR83, LR85): Công nghệ FMCW hiện đại, beam angle hẹp (6–8°), zero dead band (vùng mù = 0 mm), chịu bọt – hơi – bụi tốt. Dải đo từ 10 m (LR80) đến 120 m (LR85) cho chất lỏng. Antenna và vỏ PVDF chống ăn mòn, IP66/67/68. Cấu hình dễ dàng qua LevelTap™ App (Bluetooth) hoặc nút nhấn. Ngõ ra 4–20 mA, một số model hỗ trợ HART/Modbus. Rất phù hợp bồn nước sạch, nước thải, hóa chất nhẹ hoặc sump.

- EchoPulse® 26 GHz (LR10, LR15, LR20, LR30…): Radar xung truyền thống, dải đo đến 30 m, dead band khoảng 30 cm, độ chính xác ±3 mm. Antenna 316L hoặc PTFE, phù hợp bồn hóa chất, dầu hoặc ứng dụng có hơi/ngưng tụ. Cấu hình bằng màn hình tích hợp hoặc HART.
| Tiêu chí | Siêu âm | Radar |
| Môi trường phù hợp | Bồn nước tương đối ổn định | Điều kiện hơi, nhiệt độ hoặc áp suất khó hơn |
| Yếu tố cần chú ý | Bọt, gió, nhiệt độ không khí | Vật cản, góc phát, cấu hình echo |
| Vùng mù | Thường 0,2 – 0,6 m | EchoBeam: 0 mm; EchoPulse: ≈ 0,3 m |
| Cách chốt | Đối chiếu dải đo và vùng mù | Đối chiếu tần số, anten và điều kiện công nghệ |

Cảm biến siêu âm có thể đo liên tục từ phía trên bồn mà không ngâm trong nước. Với điều kiện khó hơn, radar Flowline EchoBeam 80 GHz thường mang lại tín hiệu ổn định hơn nhờ tần số cao và zero dead band.
Bước 5: Chọn ngõ ra và quy đổi tín hiệu về PLC
Tín hiệu 4–20 mA phù hợp với nhiều PLC và bộ hiển thị công nghiệp. Nếu cài 4 mA tương ứng 0 m và 20 mA tương ứng 4 m, dòng 12 mA tương ứng 2 m. PLC phải scale đúng hai điểm đầu cuối; nên thêm cảnh báo khi dòng ra ngoài vùng hợp lệ để phát hiện đứt dây hoặc lỗi thiết bị. Nội dung về cảm biến đo mức 4-20 mA giúp đối chiếu cách đưa tín hiệu analog về hệ thống.
Một số phiên bản còn hỗ trợ HART hoặc RS-485 Modbus RTU. HART cho phép cấu hình và đọc thêm dữ liệu trên vòng dòng tương thích; Modbus phù hợp khi cần truyền dữ liệu số nhưng phải thống nhất địa chỉ, tốc độ truyền và định dạng. Với nhóm siêu âm, trang cảm biến siêu âm ULM-70 là trang sản phẩm đang hoạt động để tham khảo ứng dụng và lựa chọn tín hiệu trước khi chốt phiên bản.
Các dòng Flowline EchoBeam (LR81/LR83/LR85) và EchoPulse hỗ trợ tốt 4–20 mA + HART/Modbus, dễ tích hợp PLC/SCADA. Với nhóm siêu âm, trang cảm biến siêu âm ULM-70 là trang sản phẩm đang hoạt động để tham khảo ứng dụng và lựa chọn tín hiệu trước khi chốt phiên bản.
Bước 6: Lắp đặt, cài đặt và kiểm tra nhiều điểm
Mặt phát sóng nên hướng vuông góc với mặt nước. Không lắp ngay trên dòng nước vào, sát thành bồn hoặc trước cánh khuấy. Nếu dùng cổ bồn hoặc ống định hướng, phải kiểm tra đường kính và chiều cao theo tài liệu nhà sản xuất. Ngoài trời cần bảo vệ dây và đầu nối nhưng không che vùng phát sóng.

- Nhập mốc 0, mốc đầy và đơn vị hiển thị.
- Cấu hình 4-20mA, HART hoặc Modbus theo hệ thống nhận.
- Khử Echo giả nếu thiết bị hỗ trợ và bồn có vật cản cố định.
- So sánh với mức thực ở điểm thấp, trung bình và cao.
- Kiểm tra cảnh báo và hoạt động của bơm trong từng tình huống.
Ba lỗi thường gặp và cách kiểm tra
Giá trị nhảy khi bơm nước vào
Cảm biến có thể đang nhìn vào dòng nước cấp hoặc vùng mặt nước dao động mạnh. Cần dời vị trí lắp hoặc điều chỉnh bộ lọc tín hiệu vừa đủ; lọc quá lớn sẽ làm hệ thống phản ứng chậm.
Bồn đầy nhưng màn hình chưa đạt 100%
Hãy kiểm tra vùng mù, khoảng cách đến mức đầy, mốc tham chiếu và thang scale. Nhiều trường hợp cảm biến đo đúng khoảng cách nhưng PLC dùng chiều cao bồn danh nghĩa thay cho khoảng cách thực từ đầu dò đến mốc 0. EchoBeam có zero dead band nên dễ đạt mức đầy hơn.
Cảm biến đúng nhưng PLC hiển thị sai
Cần kiểm tra nguồn vòng dòng, cực tính, loại ngõ vào active hoặc passive, điện trở tải và chương trình scale. Đo dòng thực tế giúp tách lỗi cảm biến khỏi lỗi đấu dây hoặc cấu hình PLC.

Câu hỏi thường gặp về đo mức nước trong bồn không tiếp xúc
Cảm biến đo mức nước không tiếp xúc có đo xuyên qua nắp bồn không?
Thông thường không. Cảm biến cần được lắp phía trên và có đường truyền sóng trực tiếp đến mặt nước. Việc đo xuyên qua nắp nhựa, kính hoặc vật liệu khác chỉ được áp dụng khi nhà sản xuất xác nhận cảm biến và vật liệu đó phù hợp (một số model EchoBeam Flowline hỗ trợ đo qua tường nhựa/fiberglass mỏng trong điều kiện nhất định).
Bồn nước cao 5 m nên chọn cảm biến có dải đo bao nhiêu?
Không nên chỉ dựa vào chiều cao bồn. Cần tính khoảng cách xa nhất từ mặt cảm biến đến mức nước thấp nhất, kiểm tra khoảng cách gần nhất khi bồn đầy và chừa biên an toàn. Dải đo và vùng mù phải được đối chiếu theo tài liệu của đúng model. Với Flowline, LR80 (10 m) thường đủ cho bồn 5 m; LR81/LR83 nếu cần dự phòng hoặc điều kiện khó hơn.
Nên dùng cảm biến siêu âm hay radar để đo mức nước?
Siêu âm phù hợp với bồn nước tương đối ổn định, ít bọt, ít hơi và khoảng không thông thoáng. Radar đáng cân nhắc khi có nhiều hơi nước, bề mặt dao động hoặc điều kiện truyền âm không ổn định. Lựa chọn cuối cùng còn phụ thuộc vào khoảng cách đo, vật cản, cổ bồn và yêu cầu độ chính xác. Các dòng Flowline EchoBeam 80 GHz là lựa chọn phổ biến hiện nay nhờ zero dead band, cấu hình Bluetooth và độ ổn định cao. Lựa chọn cuối cùng còn phụ thuộc vào khoảng cách đo, vật cản, cổ bồn và yêu cầu độ chính xác.
Có thể đưa tín hiệu cảm biến đo mức trực tiếp về PLC không?
Có, nếu ngõ ra cảm biến tương thích với ngõ vào PLC, phổ biến nhất là 4–20 mA hoặc RS-485 Modbus RTU. Khi sử dụng 4–20 mA, cần kiểm tra nguồn cấp, loại ngõ vào active/passive và cài đặt đúng thang đo trong PLC. Flowline hỗ trợ tốt các ngõ ra này.
Vì sao cảm biến đo đúng nhưng màn hình hoặc PLC hiển thị sai?
Nguyên nhân thường nằm ở mốc 0, mốc đầy, cách scale tín hiệu, nguồn vòng dòng hoặc kiểu đấu nối active/passive. Nên đo dòng thực tế tại các mức thấp, trung bình và cao để xác định lỗi nằm ở cảm biến, dây dẫn hay chương trình PLC.
Bọt và hơi nước có ảnh hưởng đến phép đo không?
Có. Bọt dày có thể làm tín hiệu phản xạ yếu, còn hơi nước và ngưng tụ có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của một số cảm biến siêu âm. Trong điều kiện này, cần đánh giá radar hoặc chọn đầu dò phù hợp thay vì chỉ tăng dải đo (đặc biệt EchoBeam 80 GHz Flowline) hoặc chọn đầu dò phù hợp thay vì chỉ tăng dải đo.
Thông tin cần chuẩn bị trước khi chọn cảm biến
Để chọn đúng thiết bị ngay từ đầu, nên chuẩn bị khoảng cách từ vị trí lắp đến đáy, khoảng cách đến mức đầy, đường kính và cổ bồn, vật cản bên trong, loại nước, bọt, nhiệt độ, áp suất, vị trí dòng cấp và kiểu tín hiệu PLC đang nhận. Ảnh chụp trên nóc và bên trong bồn thường giúp phát hiện rủi ro mà bản vẽ chưa thể hiện. Khi cân nhắc radar Flowline, cần thêm thông tin về vật liệu bồn (kim loại/nhựa) và mức độ ăn mòn để chọn antenna PVDF hoặc 316L phù hợp.
Tóm lại, đo không tiếp xúc chính xác phụ thuộc vào dải làm việc, vùng mù, công nghệ phù hợp, đường truyền sóng, cách scale và kiểm tra tại nhiều mức. Khi chưa chắc về cổ bồn, vật cản hoặc ngõ ra, có thể gửi thông số và hình ảnh qua trang liên hệ kỹ thuật để đối chiếu trước khi chốt thiết bị.
Cần chọn đúng bộ chuyển đổi cho tín hiệu đang có?
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tự Động Hưng Phát hỗ trợ đối chiếu tín hiệu input, output, nguồn cấp và cách đấu nối.
Chịu trách nhiệm nôi dung:
Lê Quân Đạt – Kỹ sư Tự động hoá
SĐT: 0886088496
Email: datquanle.huphaco@gmail.com
Web: chuyendoitinhieu.vn

Seneca
Dinel
Georgin
Termotech
Flowline
TSM
Bass Instruments
Crowcon
Seitron
Stiko
WayCon
E.L.B FUELLSTANDSGERATETE
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Cần tư vấn về các loại cam bien do muc 4-20mA hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn. Chúng tôi mong rằng sẽ mang tới giải pháp tối ưu nhất đến cho khách…
Khám phá 7 trường hợp thực tế cần dùng bộ cách ly tín hiệu 4-20mA. Giải thích nguyên nhân nhiễu, cách kiểm tra và khi nào nên chọn thiết bị có chức năng cách ly như Z109REG2-1.
Hướng dẫn sử dụng Seneca TEST-4 để đo và phát tín hiệu 4-20mA, 0-10V. Cách chọn chế độ, đấu dây, kiểm tra tín hiệu và xử lý lỗi thực tế.
Khám phá Top 5 bộ chuyển đổi xung và tần số Seneca gồm Z104, Z111, K111, K111D và K112. So sánh tính năng, ứng dụng thực tế và cách lựa chọn phù hợp cho PLC, encoder, flowmeter và hệ thống tự động hóa.