TSM CET12 Analog là cảm biến dây rút đo dịch chuyển tuyến tính của TSM Sensors – Italia, được thiết kế cho các ứng dụng cần đo hành trình dài từ 6 đến 12,5 mét. Thiết bị còn được gọi là Draw Wire Sensor, Wire Encoder hoặc Cable Extension Transducer.
Thay vì lắp cảm biến trực tiếp bên trong xylanh, TSM CET12 Analog được cố định trên khung máy và sử dụng một dây cáp inox nối với phần chuyển động. Khi xylanh, cần telescopic hoặc cơ cấu máy kéo dây ra và thu dây về, CET12 chuyển vị trí cơ khí thành tín hiệu analog tỷ lệ để đưa trực tiếp về PLC, bộ điều khiển hoặc hệ thống giám sát.
Dòng CET12 Analog có bốn dải đo tiêu chuẩn 6 m, 8 m, 10 m và 12,5 m, hỗ trợ tín hiệu 0,5–4,5 VDC, 0–5 VDC, 0–10 VDC và 4–20 mA. Ngoài phiên bản một tín hiệu, TSM còn cung cấp cấu hình Redundant với hai kênh output cho các hệ thống cần tăng khả năng giám sát.

Nếu hành trình chỉ từ 1 đến 5 m, có thể xem TSM CET.5000 Analog để lựa chọn thiết bị phù hợp hơn về kích thước và phạm vi đo.
Chọn nhanh
- Hành trình đến 6 m, PLC nhận dòng: xem CET12.6000.3.7.1.X.X.X.
- Hành trình đến 8 m, PLC nhận dòng: xem CET12.8000.3.7.1.X.X.X.
- Hành trình đến 10 m, PLC nhận dòng: xem CET12.10000.3.7.1.X.X.X.
- Hành trình đến 12,5 m, PLC nhận dòng: xem CET12.12500.3.7.1.X.X.X.
- Cần tín hiệu 0–10 V: thay output code 7 bằng 4 với nguồn 12…30 VDC.
- Cần hai kênh 4–20 mA: kiểm tra phiên bản output code 35 – Redundant.
Cách đọc mã TSM CET12 Analog

Cấu trúc cơ bản của mã đặt hàng:
CET12.[Range].[Power].[Output].[Connection].[Option].[Mode].[Customization]
Ví dụ:
CET12.10000.3.7.1.X.X.X
- CET12: dòng cảm biến dây rút CET12.
- 10000: hành trình 10 m.
- 3: nguồn 12…30 VDC.
- 7: output 4–20 mA.
- 1: M12 male 5 pin.
- X: không option bổ sung.
- X: Direct signal.
- X: không customization.
Mã dải đo
- 6000 = 6 m.
- 8000 = 8 m.
- 10000 = 10 m.
- 12500 = 12,5 m.
Mã tín hiệu output
- 2 = 0,5…4,5 VDC.
- 3 = 0…5 VDC.
- 4 = 0…10 VDC.
- 7 = 4…20 mA.
- 20 = 0,5…4,5 VDC Redundant.
- 31 = 0…5 VDC Redundant.
- 22 = 0…10 VDC Redundant.
- 35 = 4…20 mA Redundant.
Output 0,5–4,5 V và 0–5 V sử dụng nhóm nguồn 9…30 VDC. Output 0–10 V và 4–20 mA sử dụng nhóm nguồn 12…30 VDC.
Chọn nhanh mã TSM CET12 Analog
Mã đặt hàng TSM CET12 Analog được hình thành từ dải đo, nguồn cấp, output, connector và các tùy chọn phía sau. Do đó cùng một dòng CET12 nhưng mã sản phẩm sẽ khác nhau theo yêu cầu của PLC và hành trình thực tế.
| Mã tham khảo | Khoảng đo | Nguồn | Output | Kết nối |
|---|---|---|---|---|
| CET12.6000.3.7.1.X.X.X | 6 m | 12…30 VDC | 4–20 mA | M12 male, 5 pin |
| CET12.8000.3.7.1.X.X.X | 8 m | 12…30 VDC | 4–20 mA | M12 male, 5 pin |
| CET12.10000.3.7.1.X.X.X | 10 m | 12…30 VDC | 4–20 mA | M12 male, 5 pin |
| CET12.12500.3.7.1.X.X.X | 12,5 m | 12…30 VDC | 4–20 mA | M12 male, 5 pin |
| CET12.10000.3.4.1.X.X.X | 10 m | 12…30 VDC | 0–10 VDC | M12 male, 5 pin |
| CET12.12500.3.4.1.X.X.X | 12,5 m | 12…30 VDC | 0–10 VDC | M12 male, 5 pin |
| CET12.12500.3.35.1.X.X.X | 12,5 m | 12…30 VDC | 4–20 mA Redundant | M12 male, 5 pin |
Thông số kỹ thuật TSM CET12 Analog
| Thông số | TSM CET12 Analog |
|---|---|
| Loại | Cable Extension Transducer / Draw Wire Sensor |
| Dải đo | 6 / 8 / 10 / 12,5 m |
| Độ phân giải | 15 bit |
| Độ tuyến tính | ±0,6% FS tại 25°C |
| Độ lặp lại | ±0,6% FS tại 25°C |
| Cáp | AISI304 phủ nylon Ø0,8 mm |
| Lực đứt cáp điển hình | 300 N |
| Đầu dây | Eyelet, đường kính trong 8 mm |
| Tốc độ kéo tối đa | 1 m/s |
| Lực thu dây | Khoảng 4,5 N |
| Lực kéo | Khoảng 9 N |
| Tuổi thọ 6–10 m | Đến 500.000 chu kỳ theo điều kiện thử của hãng |
| Tuổi thọ 12,5 m | Đến 200.000 chu kỳ theo điều kiện thử của hãng |
| Output | 0,5–4,5 V / 0–5 V / 0–10 V / 4–20 mA |
| Redundant | Có |
| Nguồn | 9–30 VDC hoặc 12–30 VDC tùy output |
| Tải output điện áp | >10 kΩ |
| Tải output dòng | <500 Ω |
| Startup | <400 ms |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ | -40…+85°C |
| Chống sốc | 50 G, 11 ms, 100 shocks/axis |
| Chống rung | 10…500 Hz, 10 g, 2 giờ/trục |
| Housing | Polycarbonate gia cường sợi thủy tinh |
| Kết nối | M12 male, 5 pin |
| Khối lượng | Khoảng 1 kg |
Nguyên lý hoạt động của TSM CET12 Analog
Phần cơ khí của TSM CET12 Analog gồm một dây cáp thép không gỉ quấn quanh tang cuốn có lò xo hồi. Housing cảm biến được cố định trên máy, trong khi đầu dây được gắn vào cơ cấu chuyển động.
Khi cơ cấu di chuyển ra xa cảm biến, dây được kéo ra và làm tang cuốn quay. Chuyển động tuyến tính của dây được biến đổi thành góc quay của tang. Hệ thống đo vị trí bên trong xác định góc quay này và tạo ra tín hiệu analog tỷ lệ với chiều dài dây đã kéo.
Khi cơ cấu chuyển động ngược lại, lò xo bên trong thu dây trở về tang và cảm biến tiếp tục theo dõi vị trí.
Cần lưu ý Hall Effect chỉ là phần tử xác định vị trí. CET12 vẫn có dây cáp, tang cuốn, ổ đỡ và lò xo cơ khí, do đó lắp đặt đúng hướng và không vượt hành trình vẫn rất quan trọng đối với tuổi thọ thiết bị.
Các loại output của TSM CET12 Analog
CET12 Analog 4–20 mA
Phiên bản 4–20 mA là lựa chọn phù hợp khi CET12 cần truyền tín hiệu về PLC trong môi trường công nghiệp hoặc khoảng cách dây tương đối dài. Cấu hình này sử dụng nguồn 12…30 VDC và tải output phải nằm trong giới hạn của nhà sản xuất.
Ví dụ với CET12 10 m:
- 0 m → khoảng 4 mA.
- 5 m → khoảng 12 mA.
- 10 m → khoảng 20 mA.
PLC có thể scale tín hiệu thành mét, milimet hoặc phần trăm hành trình.
CET12 Analog 0–10 V
Phiên bản 0–10 VDC phù hợp với PLC hoặc bộ điều khiển có analog input điện áp. Cấu hình này sử dụng nguồn 12…30 VDC.
0,5–4,5 V và 0–5 V
CET12 cũng có các output điện áp 0,5–4,5 V và 0–5 V, sử dụng nguồn 9…30 VDC. Đây là các chuẩn tín hiệu thường gặp trên bộ điều khiển máy và thiết bị mobile hydraulic.
Phiên bản Redundant
Các output đều có thể có cấu hình redundant tương ứng theo order code. Hai tín hiệu được đưa ra qua cùng connector M12 và có thể lựa chọn Direct hoặc Crossed đối với cấu hình phù hợp.
Redundant không có nghĩa là hai cảm biến CET12 độc lập. Vì vậy cần kiểm tra đúng cấu trúc tín hiệu và yêu cầu an toàn của toàn hệ thống trước khi sử dụng cho chức năng safety.
Đấu dây TSM CET12 Analog với PLC

TSM CET12 Analog sử dụng connector M12 5 pin.
- Pin 1: +Vin.
- Pin 2: n.c. – không kết nối.
- Pin 3: GND.
- Pin 4: V/I OUT 1.
- Pin 5: V/I OUT 2 – sử dụng với phiên bản redundant.
Ví dụ CET12 4–20 mA về PLC
Về nguyên tắc chức năng:
Nguồn 24 VDC → CET12 Analog → tín hiệu 4–20 mA → PLC Analog Input
Tuy nhiên sơ đồ terminal cụ thể còn phụ thuộc PLC sử dụng input active hay passive. Vì vậy cần kiểm tra model module AI trước khi đấu thực tế.
Ứng dụng của TSM CET12 Analog
Dải đo dài đến 12,5 m giúp TSM CET12 Analog phù hợp với những máy mà cảm biến hành trình dạng thanh hoặc cảm biến lắp trong xylanh không thuận tiện.
- Đo độ vươn cần telescopic.
- Đo hành trình cần cẩu.
- Giám sát xylanh thủy lực hành trình dài.
- Xe nâng người và aerial work platform.
- Máy công trình.
- Máy xúc và thiết bị earth moving.
- Máy nông nghiệp.
- Thiết bị nâng hạ.
- Xe và máy mobile hydraulic.
- Giám sát vị trí cửa hoặc cơ cấu tuyến tính dài.
Đo độ vươn của cần telescopic
Đây là một trong những ứng dụng điển hình của TSM CET12 Analog. Housing cảm biến được cố định trên phần tĩnh, còn đầu dây gắn với đoạn cần di chuyển. Khi cần vươn ra, dây kéo theo và tín hiệu output tăng tương ứng với chiều dài.
PLC có thể sử dụng giá trị này để hiển thị chiều dài cần, thực hiện logic giới hạn, cảnh báo hoặc phối hợp với các cảm biến khác trong hệ thống điều khiển máy.
Cách chọn TSM CET12 Analog đúng ứng dụng
1. Xác định hành trình lớn nhất
CET12 có bốn range tiêu chuẩn 6, 8, 10 và 12,5 m. Không nên chỉ chọn range bằng đúng vị trí làm việc thông thường mà bỏ qua hành trình cơ khí lớn nhất có thể xảy ra.
Ví dụ cơ cấu bình thường chạy 7,5 m nhưng có thể mở tối đa 7,8 m thì range 8 m hợp lý hơn range 6 m.
2. Xác định input PLC
Nếu PLC nhận 4–20 mA thì chọn output code 7. Nếu PLC nhận 0–10 V thì chọn code 4. Với ECU hoặc bộ điều khiển đặc thù có thể xem xét 0,5–4,5 V hoặc 0–5 V.
3. Single hay Redundant
Ứng dụng đo vị trí thông thường có thể sử dụng single output. Nếu hệ thống yêu cầu hai tín hiệu vị trí để đối chiếu hoặc giám sát chéo, cần xem xét phiên bản Redundant.
4. Kiểm tra tốc độ chuyển động
Tốc độ kéo dây tối đa được TSM công bố là 1 m/s. Nếu cơ cấu nhanh hơn mức này cần đánh giá lại giải pháp đo thay vì mặc định dùng CET12.
Lắp đặt TSM CET12 Analog đúng cách
Giữ dây kéo theo đúng trục chuyển động
Dây nên được kéo thẳng và tránh cọ trực tiếp vào mép kim loại. Kéo xiên liên tục làm tăng tải ngang và gây mài mòn dây.
Không kéo vượt dải đo
TSM cảnh báo kéo dây vượt chiều dài tối đa có thể gây hư hỏng dây và cơ cấu cơ khí. Vì vậy cần bố trí giới hạn cơ khí của máy sao cho không thể kéo CET12 vượt range.
Không buông dây cho tự thu mạnh
Khi bảo trì hoặc thử máy, không nên kéo dây ra rồi thả tự do. Dây nên được dẫn trở về có kiểm soát để tránh va đập lên tang cuốn và đầu dây.
Cố định chắc housing
Cảm biến phải được bắt chắc vào phần tĩnh của máy. Vị trí lắp cần tránh biến dạng, rung lắc bất thường hoặc để vật thể khác va trực tiếp vào housing và dây kéo.
TSM CET12 và CET.5000 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | TSM CET.5000 | TSM CET12 Analog |
|---|---|---|
| Dải đo | 1 / 2 / 3 / 4 / 5 m | 6 / 8 / 10 / 12,5 m |
| Độ tuyến tính | ±0,8% FS | ±0,6% FS |
| Cáp | AISI304 Ø0,9 mm | AISI304 Ø0,8 mm |
| Output analog | Có | Có |
| Redundant | Có | Có |
| Nên chọn | Hành trình không quá 5 m | Hành trình 6–12,5 m |
Nếu hành trình nằm trong khoảng 1–5 m, xem thêm cảm biến dây rút TSM CET.5000 Analog. CET12 phù hợp hơn khi cơ cấu cần hành trình từ 6 m trở lên.
Giá TSM CET12 Analog
Giá TSM CET12 Analog phụ thuộc vào range 6 / 8 / 10 / 12,5 m, loại output, single hay redundant và số lượng đặt hàng.
Đối với việc lập ngân sách ban đầu, có thể dự trù khoảng 15 – 24 triệu đồng cho các cấu hình analog thông dụng. Đây là mức tham khảo để dự toán, không phải báo giá cố định.
Để xác định đúng cấu hình và giá cần cung cấp:
- Hành trình lớn nhất cần đo.
- Output PLC: 4–20 mA, 0–10 V hoặc loại khác.
- Nguồn cấp hiện có.
- Single hay Redundant.
- Model PLC hoặc analog input nếu cần kiểm tra đấu nối.
- Ảnh vị trí lắp cảm biến trên máy.
Tài liệu hãng TSM CET12 Analog
Thông số kỹ thuật và order code nên được kiểm tra theo tài liệu chính hãng trước khi đặt mua, đặc biệt đối với cấu hình Redundant.
TSM CET12 Analog – Trang sản phẩm chính hãng
Datasheet TSM CET12 Analog
Câu hỏi thường gặp về TSM CET12 Analog
TSM CET12 Analog đo được bao nhiêu mét?
CET12 Analog có bốn range tiêu chuẩn: 6 m, 8 m, 10 m và 12,5 m. Range được xác định trong order code.
TSM CET12 có output 4–20 mA không?
Có. Output code 7 là 4–20 mA single và code 35 là 4–20 mA Redundant.
CET12 dùng được nguồn 24 VDC không?
Có. Nguồn 24 VDC nằm trong dải nguồn của các cấu hình analog tiêu chuẩn. Tuy nhiên cần kiểm tra đúng output và order code trước khi cấp nguồn.
Có thể dùng CET12 12,5 m cho hành trình 13 m không?
Không nên. Nhà sản xuất cảnh báo kéo vượt chiều dài tối đa có thể làm hỏng dây và cơ cấu bên trong. Với hành trình thực tế vượt 12,5 m cần chuyển sang giải pháp có range dài hơn.
CET12 có thể đấu trực tiếp vào PLC không?
Có nếu output CET12 tương thích với analog input của PLC. Với 4–20 mA cần xác định thêm AI active/passive để đấu đúng vòng dòng.
Bản 12,5 m có tuổi thọ 500.000 chu kỳ không?
Theo dữ liệu TSM hiện tại, các range 6–10 m có tuổi thọ thử nghiệm đến 500.000 chu kỳ, trong khi range 12,5 m được công bố đến 200.000 chu kỳ trong điều kiện thử của hãng. Vì vậy không nên áp dụng chung con số 500.000 chu kỳ cho mọi phiên bản.
Cần chọn TSM CET12 Analog cho xylanh hoặc cần telescopic?
Gửi hành trình cần đo, tín hiệu PLC, nguồn cấp và ảnh vị trí lắp. Chuyendoitinhieu.vn sẽ hỗ trợ đối chiếu range 6–12,5 m, output và order code TSM CET12 Analog phù hợp.
Chịu trách nhiệm nội dung:
Lê Quân Đạt – Kỹ sư Tự động hóa
Phụ trách biên soạn và kiểm tra nội dung kỹ thuật về cảm biến đo lường, xử lý tín hiệu và truyền dữ liệu trong công nghiệp.
- Điện thoại: 0886 088 496
- Email: datle.huphaco@gmail.com
- Website: Chuyendoitinhieu.vn

Seneca
Dinel
Flowline
Termotech
Georgin
TSM Sensors
Stiko
Bass Instruments
Crowcon
Seitron
WayCon
E.L.B FUELLSTANDSGERATETE





Nguyên –
hàng dùng okk, tư vấn nhiệt tình