Các loại cảm biến đo mức nước có thể được gọi theo công nghệ, chức năng, tín hiệu hoặc điều kiện sử dụng. Những tên thường gặp gồm cảm biến siêu âm, radar, thủy tĩnh, phao, cảm biến 4-20mA, cảm biến báo đầy báo cạn và cảm biến mức dùng trong khu vực phòng nổ.

Danh sách 16 loại dưới đây giúp bạn nhận biết nhanh nguyên lý, ứng dụng và trường hợp sử dụng của từng nhóm. Thứ tự trình bày không phải bảng xếp hạng; loại phù hợp cần được xác định theo bồn chứa, môi chất và mục tiêu đo thực tế.
Cảm biến đo mức nước là gì?
Cảm biến đo mức nước là thiết bị dùng để xác định chiều cao, phần trăm hoặc trạng thái đầy – cạn của nước trong bồn, bể, giếng và hồ chứa. Kết quả có thể được hiển thị tại chỗ hoặc truyền về PLC, màn hình, datalogger và hệ thống giám sát.
Có ba cách phân loại cơ bản:
- Đo mức liên tục: Cho biết mức nước trên toàn dải theo mét, phần trăm hoặc thể tích.
- Báo mức điểm: Xác định nước đã chạm một vị trí để báo đầy, báo cạn hoặc điều khiển bơm.
- Tiếp xúc và không tiếp xúc: Đầu dò có thể nằm trong nước, lắp phía trên mặt nước hoặc gắn bên ngoài thành bồn.
Trong bài này, một số tên như “cảm biến 4-20mA”, “cảm biến lò hơi” và “cảm biến giá rẻ” mô tả tín hiệu, ứng dụng hoặc nhu cầu lựa chọn, không phải nguyên lý đo riêng.
Bảng tổng hợp 16 loại cảm biến đo mức nước:
| Tên gọi thường gặp | Phân loại | Kết quả | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Cảm biến siêu âm | Công nghệ đo | Liên tục, không tiếp xúc | Bể nước, bồn hở, nước thải, kênh hở |
| Cảm biến radar | Công nghệ đo | Liên tục, không tiếp xúc | Bồn kín, bồn có hơi, nước thải, hóa chất |
| Cảm biến thủy tĩnh | Công nghệ đo | Liên tục, tiếp xúc | Giếng, hồ, bể sâu, bồn nước |
| Cảm biến dạng phao | Cấu tạo và công nghệ | Báo điểm hoặc liên tục | Báo đầy/cạn, điều khiển bơm |
| Cảm biến điện dung | Công nghệ đo | Báo điểm hoặc liên tục | Nước, dung dịch và môi chất phù hợp |
| Cảm biến điện cực dãn điện | Công nghệ báo mức | Báo điểm | Nước và chất lỏng dẫn điện |
| Cảm biến chênh áp | Công nghệ đo | Liên tục | Bồn kín, bồn có áp suất, lò hơi |
| Cảm biến xuyên thành bồn | Vị trí lắp và công nghệ | Báo điểm | Bồn nhựa hoặc thủy tinh |
| Cảm biến laser | Công nghệ đo khoảng cách | Liên tục hoặc phát hiện vị trí | Không gian hẹp, bề mặt phản xạ phù hợp |
| Cảm biến tiệm cận và rò rỉ | Chức năng | Báo điểm | Thành bồn, ống báo mức, sàn và khay hứng |
| Cảm biến mức 4-20mA | Tín hiệu | Liên tục | Truyền mức về PLC, màn hình, datalogger |
| Cảm biến báo đầy báo cạn | Chức năng | Báo điểm | Chống tràn, chống cạn, điều khiển bơm/van |
| Cảm biến 3 que, 5 que | Cấu tạo và chức năng | Nhiều điểm mức | Điều khiển theo nhiều mốc nước |
| Cảm biến mức nước lò hơi | Ứng dụng | Liên tục hoặc báo điểm | Hệ thống hơi có nhiệt độ và áp suất cao |
| Cảm biến mức nước phòng nổ | Điều kiện sử dụng | Liên tục hoặc báo điểm | Khu vực có khí, hơi hoặc bụi dễ cháy |
| Cảm biến mức nước giá rẻ | Nhu cầu lựa chọn | Tùy yêu cầu | Hệ thống cơ bản, ngân sách giới hạn |
Các công nghệ cảm biến đo mức nước phổ biến
1. Cảm biến đo mức nước siêu âm
Cảm biến siêu âm được lắp phía trên mặt nước, phát xung âm và nhận tín hiệu phản xạ từ bề mặt. Dựa vào thời gian sóng đi và về, thiết bị tính khoảng cách rồi quy đổi thành chiều cao hoặc phần trăm mức nước.

Công nghệ này thường được dùng cho bể nước, bồn hở, hồ chứa, kênh hở và trạm xử lý nước thải. Khi chọn cần kiểm tra dải đo, vùng mù, góc phát sóng, cổ bồn, cánh khuấy, dòng nước cấp, bọt và hơi. Có thể tham khảo Dinel ULM-70 cho các ứng dụng đo mức liên tục không tiếp xúc.
2. Cảm biến đo mức nước radar
Cảm biến radar phát sóng điện từ về phía mặt nước và phân tích tín hiệu phản xạ để xác định khoảng cách. Tần số, góc chùm sóng và phạm vi đo phụ thuộc vào từng dòng thiết bị. Chẳng hạn, Flowline LR80, LR81, LR83 và LR85 sử dụng công nghệ radar 80GHz.

Radar được ứng dụng trong bồn kín, bồn hóa chất, nước thải, bồn có hơi và các vị trí cần đo không tiếp xúc. Khi lựa chọn cần xem chiều cao bồn, vùng cận cảm biến, cổ bồn, vật cản, nhiệt độ, áp suất và đặc tính phản xạ của môi chất. Với khoảng đo lớn hoặc chùm sóng hẹp, có thể tham khảo cảm biến radar Flowline LR85.
Radar và siêu âm khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Siêu âm | Radar |
| Dạng sóng | Sóng âm | Sóng điện từ |
| Vị trí lắp thường gặp | Trên bồn hoặc phía trên mặt nước | Trên bồn hoặc phía trên mặt nước |
| Ảnh hưởng cần kiểm tra | Nhiệt độ không khí, hơi, bọt, gió, vật cản | Vật cản, cổ bồn, phản xạ giả, đặc tính môi chất |
| Ứng dụng thường gặp | Bể nước, bồn hở, nước thải, kênh hở | Bồn kín, hóa chất, nước thải, bồn có hơi |
| Yêu cầu lựa chọn | Vùng mù, góc phát, bù nhiệt | Tần số, góc chùm sóng, vùng cận, bản đồ phản xạ |
Hai công nghệ đều có ứng dụng riêng. Nếu cần phân tích kỹ hơn về bọt, hơi nước, vùng mù, vị trí lắp và điều kiện lựa chọn, bạn có thể xem bài so sánh radar và siêu âm.
3. Cảm biến đo mức nước thủy tĩnh
Cảm biến thủy tĩnh xác định mức từ áp suất do cột nước tạo ra. Thiết bị có thể ở dạng đầu dò thả chìm trong giếng, hồ và bể sâu hoặc dạng transmitter lắp gần đáy bồn.
p = ρ × g × h
Trong đó, p là áp suất thủy tĩnh, ρ là khối lượng riêng của chất lỏng, g là gia tốc trọng trường và h là chiều cao cột chất lỏng. Khi khối lượng riêng được biết hoặc tương đối ổn định, cảm biến có thể quy đổi áp suất thành mức nước.

Ứng dụng thường gặp gồm đo nước ngầm, bể chứa, hồ, sông và trạm bơm. Khi chọn cần kiểm tra chiều cao cột nước, khối lượng riêng, vật liệu màng, vỏ, cáp và khả năng tương thích với môi chất. Với đầu dò thả chìm, phần thông hơi trên cáp phải được bảo vệ khỏi ẩm.
Có thể xem thêm cảm biến đo mức nước HLM-25C.
4. Cảm biến đo mức dạng phao
Phao sử dụng lực nổi của chất lỏng để làm thay đổi vị trí cơ cấu cơ khí hoặc nam châm. Tùy thiết kế, phao có thể đóng/mở tiếp điểm tại một mốc, điều khiển bơm giữa hai mức hoặc tạo tín hiệu mức liên tục.

Phao thường dùng cho bể nước, hố bơm, bồn ngưng tụ và hệ thống cấp/xả nước. Các yếu tố cần kiểm tra gồm tỷ trọng chất lỏng, hướng lắp, không gian chuyển động, dòng nước xoáy, cặn bám và khả năng kẹt cơ khí.
Xem thêm các dạng phao báo mức nước.
5. Cảm biến đo mức điện dung
Cảm biến điện dung nhận biết sự thay đổi điện dung khi chất lỏng tiếp cận hoặc bao quanh đầu dò. Nhóm này có loại báo mức tại một điểm và loại đo liên tục, tùy cấu tạo và tín hiệu đầu ra.

Dinel DLS-27 là một ví dụ về cảm biến báo mức giới hạn, không phải transmitter đo liên tục. Khi lựa chọn cần kiểm tra hằng số điện môi, vật liệu đầu dò, độ dài điện cực, khả năng bám dính và yêu cầu hiệu chỉnh độ nhạy.
Xem thêm: Cảm biến điện dung báo mức chất lỏng Dinel CLS-23
6. Cảm biến báo mức điện cực dẫn điện
Cảm biến điện cực dẫn điện xác định nước đã chạm đến một hoặc nhiều vị trí dựa trên khả năng dẫn điện của chất lỏng. Hệ thống thường gồm điện cực đo, điện cực chung và bộ điều khiển mức. Khi nước tạo đường dẫn điện giữa các điện cực, bộ điều khiển sẽ thay đổi trạng thái relay để báo đầy, báo cạn hoặc điều khiển bơm.

Phương pháp này phù hợp với nước và các dung dịch có độ dẫn điện thích hợp, nhưng không dùng cho dầu hoặc chất lỏng cách điện. Khi lựa chọn cần kiểm tra vật liệu que dò, độ dẫn của môi chất, chiều dài điện cực và tình trạng cặn bám. Dinel CNP-18 là một ví dụ về que dò dẫn điện có thể kết hợp với bộ điều khiển CDSU-522.
7. Cảm biến đo mức bằng chênh áp
Cảm biến chênh áp xác định mức bằng cách so sánh áp suất tại đáy bồn với áp suất ở phần khí phía trên. Phần chênh lệch còn lại được dùng để tính chiều cao cột chất lỏng.
Phương pháp này thường xuất hiện trong bồn kín, bồn có áp suất, bình công nghệ và hệ thống lò hơi. Khi triển khai cần kiểm tra khối lượng riêng, nhiệt độ, áp suất, vị trí lấy áp, đường ống xung, seal màng và hiện tượng ngưng tụ.
8. Cảm biến báo mức xuyên thành bồn
Cảm biến xuyên thành được gắn bên ngoài để phát hiện chất lỏng qua thành bồn không dẫn điện, thường là nhựa hoặc thủy tinh. Thiết bị chủ yếu báo có hoặc không có chất lỏng tại vị trí lắp.

Dinel FLD-32 là một ví dụ dùng cho bồn, can hoặc ống báo mức bằng nhựa và thủy tinh. Khả năng phát hiện phụ thuộc vào vật liệu, chiều dày thành bồn, độ cong bề mặt, lớp bám phía trong và đặc tính của chất lỏng. Loại thông thường không dùng để đo xuyên qua thành kim loại.
9. Cảm biến laser có dùng để đo mức nước được không?
Cảm biến laser phát tia sáng đến bề mặt và dùng tín hiệu phản xạ để xác định khoảng cách. Chùm tia hẹp phù hợp với các vị trí có không gian quan sát nhỏ hoặc cần tránh kết cấu xung quanh.

Khi đo nước, kết quả phụ thuộc vào độ trong, màu sắc, góc phản xạ, độ gợn bề mặt, bọt, hơi và ánh sáng môi trường. Vì vậy cần chọn model được nhà sản xuất cho phép đo chất lỏng và thử nghiệm với điều kiện thực tế trước khi sử dụng.
10. Cảm biến đo mức tiệm cận và phát hiện rò rỉ
Cảm biến tiệm cận phát hiện chất lỏng tại khoảng cách gần hoặc tại một vị trí xác định. Thiết bị chỉ chuyển trạng thái ON/OFF, không đo liên tục toàn bộ chiều cao nước trong bồn.
Dinel CPS-24 có thể báo mức qua thành bồn hoặc ống báo mức không dẫn điện, phát hiện chất lỏng giữa hai lớp bồn và cảnh báo rò rỉ trong khay hứng, hố thu hoặc trên sàn. Ngõ ra gồm NPN, PNP hoặc NAMUR tùy phiên bản.

Khoảng cảm nhận 0-10mm của CPS-24 là khoảng cách phát hiện, không phải dải đo chiều cao mức nước. Khi lắp cần kiểm tra vật liệu, chiều dày thành bồn, lớp cặn bám và độ nhạy của cảm biến.
Phân loại cảm biến theo chức năng và tín hiệu
11. Cảm biến đo mức nước liên tục 4-20mA
“Cảm biến mức 4-20mA” là cách gọi theo tín hiệu đầu ra. Các công nghệ đo liên tục như radar, siêu âm, thủy tĩnh, chênh áp và một số dòng điện dung có thể truyền giá trị mức bằng dòng 4-20mA.

Thông thường, 4mA được gán cho mức thấp nhất và 20mA cho mức cao nhất. Tín hiệu có thể đưa về PLC, màn hình hoặc datalogger để hiển thị, ghi dữ liệu và điều khiển. Trước khi đấu dây cần xác định kiểu cảm biến hai dây/bốn dây, nguồn vòng dòng và ngõ vào Active hoặc Passive. Xem thêm hướng dẫn nối dây tín hiệu 4-20mA Active và Passive.
12. Cảm biến báo đầy báo cạn
Cảm biến báo đầy báo cạn phát hiện nước tại một ngưỡng cài đặt. Khi nước chạm hoặc rời khỏi vị trí đó, đầu ra chuyển trạng thái để điều khiển relay, còi, đèn, PLC, bơm hoặc van.

Chức năng này có thể được thực hiện bằng phao, điện cực, điện dung, cảm biến quang hoặc cảm biến xuyên thành. Một bồn có thể dùng hai mốc để điều khiển mức thấp – cao hoặc bổ sung một điểm cảnh báo chống tràn. Xem thêm các dạng cảm biến báo mức nước ON/OFF.
13. Cảm biến 3 que, 5 que
Cảm biến 3 que và 5 que là cụm điện cực dùng với bộ điều khiển mức. Cách bố trí phổ biến gồm một que chung và các que còn lại tương ứng với từng mốc nước. Cụm 3 que có thể tạo hai mốc; cụm 5 que có thể tạo bốn mốc tùy sơ đồ đấu dây.

Thiết bị thường dùng để điều khiển bơm, báo cạn và cảnh báo tràn trong nước dẫn điện. Khi lắp cần chọn đúng chiều dài, vật liệu, khoảng cách giữa các que và hạn chế cặn bám gây nối điện giả.
Cảm biến theo điều kiện và ứng dụng sử dụng
14. Cảm biến đo mức nước lò hơi
Cảm biến mức nước lò hơi là tên gọi theo ứng dụng. Hệ thống có thể sử dụng chênh áp, điện cực chuyên dụng, radar dẫn sóng, kính thủy hoặc nhiều phương pháp kết hợp tùy thiết kế.

Thiết bị và phụ kiện phải phù hợp với nhiệt độ, áp suất, cột nước ngưng, kết nối cơ khí và yêu cầu an toàn của lò. Các điểm bảo vệ cạn hoặc giới hạn mức an toàn cần tuân theo thiết kế và yêu cầu kiểm định của hệ thống.
15. Cảm biến đo mức nước phòng nổ
Cảm biến phòng nổ là phiên bản được thiết kế và chứng nhận để làm việc trong khu vực có khí, hơi hoặc bụi dễ cháy. Radar, thủy tĩnh, điện dung, phao và công tắc mức đều có thể có phiên bản này.

Khi chọn cần đối chiếu đúng model với phân vùng lắp đặt, nhóm khí hoặc bụi, cấp nhiệt độ, nhiệt độ môi trường và kiểu bảo vệ. Ngoài cảm biến, nguồn, barrier, cáp, đầu nối và tiếp địa cũng phải phù hợp với hệ thống phòng nổ.
16. Cảm biến đo mức nước giá rẻ
Cảm biến mức nước giá rẻ nên được chọn theo đúng chức năng cần dùng. Nếu chỉ cần báo đầy/cạn, có thể cân nhắc phao hoặc điện cực. Đối với đo liên tục, cần lựa chọn theo chiều cao bồn, vị trí lắp và tín hiệu đầu ra trước khi so sánh chi phí.

Không nên bỏ qua vật liệu tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, vùng mù hoặc khả năng kết nối PLC để giảm giá mua ban đầu. Thiết bị đáp ứng vừa đủ yêu cầu và vận hành ổn định mới là phương án tiết kiệm lâu dài.
Cảm biến dòng chảy có đo được mức nước không?
Cảm biến dòng chảy không đo chiều cao nước trong bồn. Thiết bị dùng để phát hiện hoặc đo chất lỏng đang chuyển động trong đường ống, với đầu ra ON/OFF, xung, analog hoặc dữ liệu số tùy model.

Trong hệ thống bơm, cảm biến mức cho biết trạng thái nước trong bồn, còn cảm biến dòng chảy xác nhận nước có thực sự đi qua đường ống. Hai thiết bị có thể phối hợp để chống chạy khô, cảnh báo mất dòng và phát hiện sự cố. Vì đo đại lượng khác nhau, cảm biến dòng chảy không tính trong 16 nhóm trên.
Bảng chọn nhanh theo nhu cầu sử dụng
| Nhu cầu | Nhóm cảm biến có thể cân nhắc | Thông tin cần kiểm tra |
| Đo liên tục bể nước hở | Siêu âm, radar, thủy tĩnh | Dải đo, vị trí lắp, bọt và hơi |
| Đo giếng hoặc bể sâu | Thủy tĩnh | Chiều cao cột nước, vật liệu cáp |
| Đo bồn kín có áp suất | Radar, chênh áp | Áp suất, nhiệt độ, kết nối cơ khí |
| Báo đầy hoặc báo cạn | Phao, điện cực, điện dung | Môi chất, cặn bám, ngõ ra |
| Báo qua bồn nhựa/thủy tinh | Xuyên thành, tiệm cận | Vật liệu và chiều dày thành bồn |
| Truyền mức về PLC | Cảm biến có 4-20mA hoặc Modbus | Kiểu ngõ vào, nguồn và cách đấu dây |
| Phát hiện tràn ra sàn | Cảm biến tiệm cận/rò rỉ | Vị trí đặt, loại chất lỏng, ngõ ra |
| Khu vực dễ cháy nổ | Phiên bản có chứng nhận phù hợp | Zone, nhóm khí/bụi, barrier |
Nếu cần so sánh nhiều phương pháp cho cùng một bồn, có thể xem bài cách đo mức chất lỏng trong bồn.
Những lỗi thường gặp khi chọn cảm biến mức nước
- Xác định cần đo liên tục hay chỉ báo đầy/cạn.
- Đo đúng chiều cao làm việc và kiểm tra vùng mù của cảm biến.
- Cung cấp loại nước, nhiệt độ, áp suất, bọt, hơi và cặn bám.
- Kiểm tra vật liệu của đầu dò, màng, phao, gioăng và cáp.
- Chọn đúng tín hiệu relay, NPN/PNP, 4-20mA hoặc Modbus cho thiết bị nhận.
- Với khu vực nguy hiểm, phải dùng đúng phiên bản và chứng nhận phòng nổ.
Kết luận
Các loại cảm biến đo mức nước được gọi theo công nghệ, tín hiệu, chức năng và điều kiện sử dụng. Siêu âm, radar, thủy tĩnh, phao, điện dung, điện cực, chênh áp, xuyên thành, laser và tiệm cận đáp ứng những ứng dụng khác nhau; trong khi 4-20mA, báo đầy báo cạn, lò hơi, phòng nổ và giá rẻ là các cách phân loại theo nhu cầu thực tế.
Để chọn đúng, cần xác định mục tiêu đo, loại bồn, chiều cao, môi chất, nhiệt độ, áp suất, vị trí lắp và tín hiệu cần đưa về hệ thống điều khiển.
Tư vấn chọn cảm biến đo mức nước
Khi cần tư vấn, bạn có thể gửi cho Chuyendoitinhieu.vn các thông tin sau:
- Loại nước hoặc chất lỏng cần đo.
- Đo liên tục hay báo đầy/cạn.
- Chiều cao, đường kính và kiểu bồn hở/kín.
- Nhiệt độ, áp suất, bọt, hơi, cặn và cánh khuấy.
- Tín hiệu cần đưa về PLC, màn hình hoặc hệ thống giám sát.
- Yêu cầu phòng nổ hoặc tiêu chuẩn riêng của dự án.
Chuyendoitinhieu.vn sẽ hỗ trợ đối chiếu dải đo, nguyên lý, tín hiệu và điều kiện lắp đặt trước khi chọn model.
Lê Quân Đạt – Kỹ sư Tự động hoá
Hotline/Zalo: 0886 088 496
Email: datle.huphaco@gmail.com

Seneca
Dinel
Flowline
Georgin
Termotech
TSM
Bass Instruments
Crowcon
Seitron
Stiko
WayCon
E.L.B FUELLSTANDSGERATETE
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Có nhiều cách đo mức chất lỏng trong bồn, từ que đo, kính thủy và phao cơ đến cảm biến áp suất, siêu âm, radar hoặc loadcell. Bài viết giúp bạn so sánh và chọn phương pháp phù hợp với từng loại bồn.
Radar và siêu âm – cái nào đo mức phù hợp hơn? So sánh theo bọt, hơi, vật cản, khoảng đo, môi chất và cách lắp để chọn đúng cảm biến cho bồn, bể hoặc silo.
Cảm biến đo mức chất lỏng dùng để đo liên tục hoặc phát hiện mức đầy, mức cạn trong bồn. Bài viết giúp bạn phân biệt 6 công nghệ phổ biến và chọn loại phù hợp với nước, dầu, hóa chất hoặc chất lỏng có bọt.
Hướng dẫn đo mức nước trong bồn không tiếp xúc: nguyên lý siêu âm & radar, 6 bước chọn cảm biến, xử lý bọt – hơi – echo giả và scale tín hiệu về PLC/SCADA.